Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to steam
01
bốc hơi, tỏa hơi nước
to release hot water vapor into the air
Intransitive
Các ví dụ
The hot cup of coffee steamed in the cold morning air.
Tách cà phê nóng bốc hơi trong không khí lạnh buổi sáng.
02
hấp, nấu bằng hơi nước
to cook using the steam of boiling water
Transitive: to steam food
Các ví dụ
You can steam dumplings by placing them in a steamer basket over boiling water.
Bạn có thể hấp bánh bao bằng cách đặt chúng vào rổ hấp trên nước sôi.
03
di chuyển bằng động cơ hơi nước, đi bằng tàu thủy chạy bằng hơi nước
(of a ship or train) to travel using engines fueled by steam
Intransitive: to steam to a direction
Các ví dụ
The cargo vessel steamed into the harbor, laden with goods from distant ports.
Con tàu chở hàng chạy bằng hơi nước đã vào cảng, chất đầy hàng hóa từ các cảng xa xôi.
04
hấp, xử lý bằng hơi nước
to subject something to hot water vapor for cleaning, sanitizing, or treating purposes
Transitive: to steam sth
Các ví dụ
The spa offers a facial treatment where they steam the pores to remove impurities and rejuvenate the skin.
Spa cung cấp một liệu trình chăm sóc da mặt nơi họ hấp hơi nước lỗ chân lông để loại bỏ tạp chất và trẻ hóa làn da.
05
tức giận, sôi sục
to become angry or enraged
Intransitive
Các ví dụ
The coach started to steam when he saw the opposing team's flagrant foul go unpunished.
Huấn luyện viên bắt đầu bốc hơi khi thấy lỗi nặng của đội đối thủ không bị phạt.
06
bốc hơi, bốc khói
to rise as or turn into vapor
Intransitive
Các ví dụ
As the sun rose over the lake, the water 's surface began to steam.
Khi mặt trời mọc trên hồ, bề mặt nước bắt đầu bốc hơi.
Steam
Cây Từ Vựng
steamed
steamer
steaming
steam



























