Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to stay on
01
ở lại, tiếp tục
to remain in a specific place, job, or program for a longer period
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
stay
thì hiện tại
stay on
ngôi thứ ba số ít
stays on
hiện tại phân từ
staying on
quá khứ đơn
stayed on
quá khứ phân từ
stayed on
Các ví dụ
The musician decided to stay on with the band for another album and tour.
Nhạc sĩ quyết định ở lại với ban nhạc cho một album và chuyến lưu diễn nữa.
02
tiếp tục, ở lại
(of a particular thing or condition) to remain unchanged
Các ví dụ
Please make sure your computer stays on during the software update.
Vui lòng đảm bảo rằng máy tính của bạn vẫn bật trong quá trình cập nhật phần mềm.
03
tiếp tục dùng, ở lại trên
to continue the use or consumption of a medication, drug, or substance as prescribed or needed
Các ví dụ
It 's crucial to stay on your prescribed medication regimen to control your blood pressure effectively.
Việc tiếp tục chế độ thuốc được kê đơn là rất quan trọng để kiểm soát huyết áp hiệu quả.
04
ở lại cùng nhau, duy trì mối quan hệ
to maintain a romantic relationship or partnership without separating
Các ví dụ
They 've had their ups and downs, but they 're committed to staying on together and making it work.
Họ đã trải qua những thăng trầm, nhưng họ cam kết ở bên nhau và làm cho mọi thứ tốt đẹp.
05
kiên định, giữ vững lập trường
to continue to hold or maintain a particular belief or opinion
Các ví dụ
He 's staying on his opinion that the government should provide universal healthcare.
Anh ấy kiên định với quan điểm rằng chính phủ nên cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn dân.



























