Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
squeaking
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most squeaking
so sánh hơn
more squeaking
có thể phân cấp
Các ví dụ
He wore squeaking shoes that echoed in the quiet hallway.
Anh ấy đi đôi giày kêu cót két vang vọng trong hành lang yên tĩnh.
Cây Từ Vựng
squeaking
squeak



























