Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
screaky
Các ví dụ
His screaky chair made everyone turn to look at him during the meeting.
Chiếc ghế kêu cót két của anh ấy khiến mọi người quay lại nhìn anh trong cuộc họp.
02
có tiếng kêu cót két, kêu ken két
having a rasping or grating sound
Cây Từ Vựng
screakily
screaky
screak



























