screaky
screa
ˈskri:
skri
ky
ki
ki
British pronunciation
/skɹˈiːki/

Định nghĩa và ý nghĩa của "screaky"trong tiếng Anh

screaky
01

kêu cót két, kêu ken két

making a high-pitched or creaking sound
example
Các ví dụ
His screaky chair made everyone turn to look at him during the meeting.
Chiếc ghế kêu cót két của anh ấy khiến mọi người quay lại nhìn anh trong cuộc họp.
02

có tiếng kêu cót két, kêu ken két

having a rasping or grating sound
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store