Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
screaky
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
screakiest
so sánh hơn
screakier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The old floorboards were screaky underfoot as he walked down the hall.
Những tấm ván sàn cũ kỹ kêu cót két dưới chân khi anh đi dọc theo hành lang.
02
có tiếng kêu cót két, kêu ken két
having a rasping or grating sound
Cây Từ Vựng
screakily
screaky
screak



























