squawker
Pronunciation
/skwˈɔːkɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "squawker"trong tiếng Anh

Squawker
01

loa, hệ thống liên lạc nội bộ

the loudspeaker on an intercom or public address system
squawker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
squawkers
02

kẻ hay phàn nàn, người hay khóc lóc

a person given to excessive complaints and crying and whining
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng