Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
southerly
Các ví dụ
The birds migrated southerly, seeking a milder climate for the winter.
Những con chim di cư về phía nam, tìm kiếm khí hậu ôn hòa hơn cho mùa đông.
02
về phía nam, theo hướng nam
toward the north, originating in the south
Các ví dụ
Warm air drifted southerly, bringing a rise in temperature.
Không khí ấm trôi về phía nam, mang lại sự gia tăng nhiệt độ.
southerly
Các ví dụ
A gentle southerly gust made the summer day feel even hotter.
Một cơn gió nhẹ từ phương nam khiến ngày hè cảm thấy còn nóng hơn.
02
về hướng nam, theo hướng nam
directed or moving in the direction of the south
Các ví dụ
The river bends in a southerly course before merging with the larger stream.
Dòng sông uốn cong theo hướng về phía nam trước khi hợp lưu với dòng suối lớn hơn.
Các ví dụ
They purchased a cabin in a southerly area, perfect for escaping colder northern weather.
Họ đã mua một cabin ở khu vực phía nam, hoàn hảo để trốn tránh thời tiết lạnh hơn ở phía bắc.
Southerly
Các ví dụ
The southerly helped push the ship toward the harbor.
Gió nam đã giúp đẩy con tàu về phía cảng.



























