soft-witted
Pronunciation
/sˈɔftwˈɪɾᵻd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "soft-witted"trong tiếng Anh

soft-witted
01

chậm hiểu, không sắc sảo

not very sharp or quick-witted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most soft-witted
so sánh hơn
more soft-witted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The character in the play was portrayed as soft-witted, always missing the obvious clues.
Nhân vật trong vở kịch được miêu tả là đần độn, luôn bỏ lỡ những manh mối rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng