Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
soft-witted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most soft-witted
so sánh hơn
more soft-witted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The character in the play was portrayed as soft-witted, always missing the obvious clues.
Nhân vật trong vở kịch được miêu tả là đần độn, luôn bỏ lỡ những manh mối rõ ràng.



























