Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
soft-boiled
01
luộc lòng đào
(eggs) boiled for a short time, with a runny or partially set yolk
Các ví dụ
She prefers her soft-boiled eggs with a slightly runny yolk.
Cô ấy thích trứng luộc lòng đào của mình với lòng đỏ hơi chảy.
02
mềm lòng, dễ xúc động
easily moved to pity or sorrow
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most soft-boiled
so sánh hơn
more soft-boiled
có thể phân cấp



























