Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Behemoth
01
behemoth, người khổng lồ
someone or something that is abnormally large and powerful
Các ví dụ
The media mogul became a behemoth in the entertainment world, shaping public opinion with his extensive reach.
Ông trùm truyền thông đã trở thành một gã khổng lồ trong thế giới giải trí, định hình dư luận với phạm vi tiếp cận rộng lớn của mình.



























