Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
skew-whiff
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most skew-whiff
so sánh hơn
more skew-whiff
có thể phân cấp
Các ví dụ
The picture frame was skew-whiff, hanging at an odd angle on the wall.
Khung ảnh bị lệch, treo ở một góc kỳ lạ trên tường.



























