Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
skew-whiff
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most skew-whiff
so sánh hơn
more skew-whiff
có thể phân cấp
Các ví dụ
The table was skew-whiff, with one leg slightly shorter than the others.
Cái bàn bị lệch, với một chân hơi ngắn hơn những chân khác.



























