Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sketchy
01
đáng ngờ, không đáng tin cậy
low-quality, unreliable, or suspiciously done
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
sketchiest
so sánh hơn
sketchier
có thể phân cấp
Các ví dụ
That ladder looks sketchy; I wouldn't climb it.
Cái thang đó trông không an toàn; tôi sẽ không leo lên nó.
Cây Từ Vựng
sketchily
sketchiness
sketchy
sketch



























