Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sketchy
01
đáng ngờ, không đáng tin cậy
low-quality, unreliable, or suspiciously done
Các ví dụ
I bought a sketchy phone from a street vendor, and it stopped working the next day.
Tôi đã mua một chiếc điện thoại đáng ngờ từ một người bán hàng rong và nó ngừng hoạt động vào ngày hôm sau.
Cây Từ Vựng
sketchily
sketchiness
sketchy
sketch



























