sketchy
sket
ˈskɛ
ske
chy
ʧi
chi
British pronunciation
/skˈɛt‍ʃi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sketchy"trong tiếng Anh

sketchy
01

đáng ngờ, không đáng tin cậy

low-quality, unreliable, or suspiciously done
SlangSlang
example
Các ví dụ
I bought a sketchy phone from a street vendor, and it stopped working the next day.
Tôi đã mua một chiếc điện thoại đáng ngờ từ một người bán hàng rong và nó ngừng hoạt động vào ngày hôm sau.

Cây Từ Vựng

sketchily
sketchiness
sketchy
sketch
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store