sketching
sket
ˈskɛ
ske
ching
ʧɪng
ching
fletchingfetchingstretchingetching

Định nghĩa và ý nghĩa của "sketching"trong tiếng Anh

Sketching
01

phác thảo, phác họa

the act of quickly drawing something without many details 
sketching definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
sketchings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng