Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
simulated
01
giả lập, nhân tạo
not real but designed to imitate the real thing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most simulated
so sánh hơn
more simulated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The actor wore a simulated diamond necklace for the movie scene instead of real diamonds.
Diễn viên đeo một chiếc vòng cổ kim cương mô phỏng cho cảnh quay phim thay vì kim cương thật.
Các ví dụ
During the exercise, the team faced a simulated power outage to assess their response.
Trong buổi tập, đội đã đối mặt với một sự cố mất điện mô phỏng để đánh giá phản ứng của họ.
Cây Từ Vựng
simulated
simulate
simul



























