simulated
si
ˈsɪ
si
mu
mjʊ
myoo
la
ˌleɪ
lei
ted
tɪd
tid
stimulated

Định nghĩa và ý nghĩa của "simulated"trong tiếng Anh

simulated
01

giả lập, nhân tạo

not real but designed to imitate the real thing 
simulated definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most simulated
so sánh hơn
more simulated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fake leather jacket had a simulated texture that mimicked real leather. 

Chiếc áo khoác da giả có kết cấu mô phỏng bắt chước da thật.

02

mô phỏng, nhân tạo

created to mimic real conditions or experiences 
Các ví dụ
The trainees participated in a simulated crisis to improve their decision-making skills. 

Các thực tập sinh đã tham gia vào một cuộc khủng hoảng mô phỏng để cải thiện kỹ năng ra quyết định của họ.

03

giả vờ, giả tạo

meant to appear genuine but not truly felt 
Các ví dụ
His simulated joy at the party didn’t convince anyone who knew him well. 

Niềm vui giả vờ của anh ấy tại bữa tiệc không thuyết phục được ai biết rõ anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng