Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
simply
01
đơn giản là, chỉ là
used to show that something is the case and nothing more
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The instructions are simply to follow the steps in order.
Hướng dẫn đơn giản là làm theo các bước theo thứ tự.
Các ví dụ
She explained the instructions simply, so everyone could understand.
Cô ấy giải thích hướng dẫn một cách đơn giản, để mọi người có thể hiểu.
03
đơn giản là, chỉ là
used to emphasize something as being straightforward or absolute
Các ví dụ
It was simply the best meal I've ever had.
Đó đơn giản là bữa ăn ngon nhất tôi từng có.
04
đơn giản, hoàn toàn
absolutely; altogether; really



























