achievable
a
ə
ē
chie
ˈʧi:
chi
va
ble
bəl
bēl
believablereceivableconceivableunbelievable

Định nghĩa và ý nghĩa của "achievable"trong tiếng Anh

achievable
01

có thể đạt được, khả thi

able to be carried out or obtained without much difficulty 
achievable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most achievable
so sánh hơn
more achievable
có thể phân cấp
lĩnh vực
goals, feasibility, planning
Các ví dụ
Despite the challenges, the team remained optimistic and focused on finding achievable solutions. 

Mặc dù có những thách thức, nhóm vẫn lạc quan và tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp khả thi.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

achievability
unachievable
achievable
achieve
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng