Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
achievable
01
có thể đạt được, khả thi
able to be carried out or obtained without much difficulty
Các ví dụ
She believes that with the right mindset and consistent effort, any dream is achievable.
Cô ấy tin rằng với tư duy đúng đắn và nỗ lực kiên định, bất kỳ ước mơ nào cũng có thể đạt được.
Cây Từ Vựng
achievability
unachievable
achievable
achieve



























