Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Achievement
01
thành tựu, thực hiện
the action or process of reaching a particular thing
Các ví dụ
The team celebrated their achievement of breaking the company's sales record for the quarter.
Nhóm đã ăn mừng thành tích của họ khi phá kỷ lục bán hàng của công ty trong quý.
02
thành tựu, thành tích
something that has been successfully done, particularly through hard work
Các ví dụ
Learning a new language fluently is a remarkable achievement that opens doors to new cultures.
Học thông thạo một ngôn ngữ mới là một thành tựu đáng chú ý mở ra cánh cửa đến với những nền văn hóa mới.
03
thành tựu, phần thưởng
a reward in some video games that is obtained after completing specific, often challenging tasks
Cây Từ Vựng
nonachievement
overachievement
underachievement
achievement
achieve



























