beautifully
beau
ˈbju:
byoo
ti
ti
fu
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "beautifully"trong tiếng Anh

beautifully
01

một cách đẹp đẽ, một cách duyên dáng

in a manner that is visually, aurally, or emotionally delightful or graceful 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
She danced beautifully, moving with grace and elegance. 

Cô ấy nhảy tuyệt đẹp, di chuyển với sự duyên dáng và thanh lịch.

02

một cách tuyệt vời, hoàn hảo

in an outstanding, skillful, or highly effective way 
Các ví dụ
The plan came together beautifully in the end. 

Kế hoạch đã kết hợp tuyệt đẹp vào cuối cùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng