shape
shape
ʃeɪp
sheip
shameshakeshareshave

Định nghĩa và ý nghĩa của "shape"trong tiếng Anh

01

hình dạng, đường nét

the outer form or edges of something or someone 
shape definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shapes
Các ví dụ
The children enjoyed cutting out different shapes from colored paper during the art class. 

Bọn trẻ thích thú cắt các hình dạng khác nhau từ giấy màu trong giờ học nghệ thuật.

02

dáng người, hình dáng cơ thể

the physical form or structure of a human body 
shape definition and meaning
Các ví dụ
She exercises regularly to maintain a healthy shape. 

Cô ấy tập thể dục thường xuyên để duy trì một vóc dáng khỏe mạnh.

03

hình dạng, cấu hình

the arrangement or configuration of something in space, considered independently of its material 
Các ví dụ
The shape of the cloud suggested a dragon floating in the sky. 

Hình dạng của đám mây gợi lên một con rồng đang bay trên bầu trời.

04

hình dạng, hình dáng

the outward form or visual appearance of an object or person 
Các ví dụ
The sculpture captured the shape of the human hand in fine detail. 

Tác phẩm điêu khắc đã nắm bắt hình dạng của bàn tay con người với chi tiết tinh tế.

05

hình dạng, hiện thân

a concrete embodiment of an otherwise abstract or nebulous concept 
Các ví dụ
The statue gave shape to the community's ideals of freedom. 

Bức tượng đã tạo hình dạng cho những lý tưởng tự do của cộng đồng.

06

hình dáng, tình trạng thể chất

the state of physical fitness or health 
Các ví dụ
She works out daily to stay in shape. 

Cô ấy tập thể dục hàng ngày để giữ dáng.

07

hình dạng, đường nét

the form or outline recognized by the senses, often in visual perception 
Các ví dụ
The children traced the shape of the leaves with crayons. 

Những đứa trẻ đã vẽ theo hình dạng của lá bằng bút màu.

to shape
01

tạo hình, định hình

to give something a particular form 
Transitive: to shape a physical object
to shape definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
shape
ngôi thứ ba số ít
shapes
hiện tại phân từ
shaping
quá khứ đơn
shaped
quá khứ phân từ
shaped
Các ví dụ
She used clay to shape a beautiful sculpture. 

Cô ấy đã sử dụng đất sét để tạo hình một tác phẩm điêu khắc đẹp.

02

định hình, ảnh hưởng

to exert a significant influence on the development, nature, or outcome of something 
Transitive: to shape a concept or quality
Các ví dụ
Early childhood experiences can shape a person's personality and attitudes later in life. 

Những trải nghiệm thời thơ ấu có thể định hình tính cách và thái độ của một người sau này trong cuộc sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng