Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bọn trẻ thích thú cắt các hình dạng khác nhau từ giấy màu trong giờ học nghệ thuật.
dáng người, hình dáng cơ thể
Cô ấy tập thể dục thường xuyên để duy trì một vóc dáng khỏe mạnh.
hình dạng, cấu hình
Hình dạng của đám mây gợi lên một con rồng đang bay trên bầu trời.
hình dạng, hình dáng
Tác phẩm điêu khắc đã nắm bắt hình dạng của bàn tay con người với chi tiết tinh tế.
hình dạng, hiện thân
Bức tượng đã tạo hình dạng cho những lý tưởng tự do của cộng đồng.
hình dáng, tình trạng thể chất
Cô ấy tập thể dục hàng ngày để giữ dáng.
hình dạng, đường nét
Những đứa trẻ đã vẽ theo hình dạng của lá bằng bút màu.
tạo hình, định hình
Cô ấy đã sử dụng đất sét để tạo hình một tác phẩm điêu khắc đẹp.
định hình, ảnh hưởng
Những trải nghiệm thời thơ ấu có thể định hình tính cách và thái độ của một người sau này trong cuộc sống.
Cây Từ Vựng



























