scoff
scoff
skɔf
skawf
British pronunciation
/skˈɒf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scoff"trong tiếng Anh

to scoff
01

chế giễu, nhạo báng

to mock with contempt
example
Các ví dụ
The critics scoffed at the new invention.
Các nhà phê bình chế nhạo phát minh mới.
02

chế nhạo, chê bai

to dismiss with contempt
example
Các ví dụ
They scoffed at the contract's conditions.
Họ chế giễu các điều khoản của hợp đồng.
03

ngốn ngấu, ăn ngấu nghiến

to eat something quickly and greedily, often with little regard for manners
InformalInformal
example
Các ví dụ
She scoffed the sandwich in just a few bites, not even stopping to talk.
Cô ấy ngấu nghiến chiếc bánh sandwich chỉ trong vài miếng, thậm chí không dừng lại để nói chuyện.
01

sự chế nhạo, sự nhạo báng

an act or expression of contempt, shown through ridicule
example
Các ví dụ
The plan drew only scoffs from the critics.
Kế hoạch chỉ nhận được những lời chế nhạo từ các nhà phê bình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store