scoffingly
sco
ˈskɒ
sko
ffing
fɪng
fing
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "scoffingly"trong tiếng Anh

scoffingly
01

một cách chế giễu, một cách khinh miệt

in a manner that expresses scorn, contempt, or derision 
scoffingly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She scoffingly dismissed the idea as unrealistic. 

Cô ấy chế giễu bác bỏ ý tưởng đó là không thực tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng