Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sappy
Các ví dụ
Her sappy greeting card was filled with flowery language and heartfelt clichés.
Mỗi tấm thiệp chúc mừng sến sẩm đều chứa đầy ngôn ngữ hoa mỹ và những câu sáo rỗng chân thành.
02
đầy nhựa, giàu nhựa
abounding in sap
Cây Từ Vựng
sappy
sap



























