sarcasm
sar
ˈsɑr
saar
ca
ˌkæ
sm
zəm
zēm
British pronunciation
/sˈɑːkæzəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sarcasm"trong tiếng Anh

Sarcasm
01

sự mỉa mai, tính châm biếm

the use of words that convey the opposite meaning as a way to annoy someone or for creating a humorous effect
example
Các ví dụ
His sarcastic remark about the team ’s performance earned him a few disapproving glances.
Nhận xét châm biếm của anh ấy về hiệu suất của đội đã khiến anh ấy nhận được một vài cái nhìn không tán thành.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store