sadly
sad
ˈsæd
sād
ly
li
li
sally

Định nghĩa và ý nghĩa của "sadly"trong tiếng Anh

01

một cách buồn bã, với nỗi buồn

in a sorrowful or regretful manner 
sadly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
He spoke sadly about the missed opportunities in his career. 

Anh ấy nói một cách buồn bã về những cơ hội bị bỏ lỡ trong sự nghiệp của mình.

02

đáng buồn là, thật đáng tiếc

used to introduce an unfortunate or regrettable fact 
Các ví dụ
Sadly, we won't be able to attend the wedding due to a prior commitment. 

Thật đáng buồn, chúng tôi sẽ không thể tham dự đám cưới do một cam kết trước đó.

03

đáng buồn, một cách đáng tiếc

to a degree that causes disappointment or regret 
Các ví dụ
His advice is sadly ignored by most people today. 

Lời khuyên của anh ấy đáng buồn bị hầu hết mọi người ngày nay bỏ qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng