Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desolately
01
một cách đau buồn, với cảm giác trống rỗng
with deep sadness or a feeling of emptiness
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The dog howled desolately in the cold night.
Con chó hú thảm thiết trong đêm lạnh.
Cây Từ Vựng
desolately
desolate



























