Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rugged
01
gồ ghề, hiểm trở
(of land or terrain) rough, uneven, and often difficult to navigate, with features such as steep slopes or rocky surfaces
không tán thành
Các ví dụ
The rugged mountains were difficult to climb.
Những ngọn núi gồ ghề rất khó leo.
02
bền bỉ, chắc chắn
sturdily constructed and able to endure harsh treatment or challenging environments
tán thành
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rugged
so sánh hơn
more rugged
có thể phân cấp
Các ví dụ
The backpacker invested in a rugged tent, ensuring it could withstand the unpredictable weather conditions during the wilderness expedition.
Người du lịch bụi đã đầu tư vào một chiếc lều bền bỉ, đảm bảo rằng nó có thể chịu được các điều kiện thời tiết không thể đoán trước trong chuyến thám hiểm hoang dã.
03
gồ ghề, lồi lõm
having long, narrow, shallow depressions, grooves, or wrinkles on a surface
Các ví dụ
The old table had a rugged surface from years of use.
Chiếc bàn cũ có bề mặt gồ ghề do nhiều năm sử dụng.
04
gồ ghề, khó khăn
characterized by harshness and difficulty
không tán thành
Các ví dụ
The hikers faced rugged terrain that tested their endurance and skills.
Những người đi bộ đường dài đã đối mặt với địa hình gồ ghề thử thách sức chịu đựng và kỹ năng của họ.
05
nam tính, có đường nét rõ ràng
(of a man's face) having strong, well-defined, and attractive features
tán thành
Các ví dụ
The actor was known for his rugged good looks.
Nam diễn viên được biết đến với vẻ ngoài nam tính và hấp dẫn.
06
kiên cường, cứng rắn
(of a person) tough, resilient, and capable of handling challenging or difficult situations, even at the risk of confrontation
Các ví dụ
She's a rugged entrepreneur who thrives under pressure.
Cô ấy là một nữ doanh nhân cứng cỏi phát triển mạnh dưới áp lực.
Cây Từ Vựng
ruggedize
ruggedly
ruggedness
rugged



























