ruffian
ru
ˈrʌ
ra
ffian
fiən
fiēn
British pronunciation
/ɹˈʌfi‍ən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ruffian"trong tiếng Anh

Ruffian
01

kẻ côn đồ, kẻ bất lương

a violent or lawless person
example
Các ví dụ
The town had become overrun with ruffians, making it unsafe to walk the streets at night.
Thị trấn đã bị tràn ngập bởi những kẻ côn đồ, khiến việc đi lại trên đường phố vào ban đêm trở nên không an toàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store