Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
responsibly
01
một cách có trách nhiệm
in a careful, trustworthy, or reasonable manner
Các ví dụ
The children behaved responsibly while their parents were away.
Những đứa trẻ đã cư xử một cách có trách nhiệm khi bố mẹ chúng vắng nhà.
02
một cách có trách nhiệm
in a way that reflects commitment to one's role, duty, or obligations
Các ví dụ
The officer acted responsibly during the crisis, ensuring civilians were protected.
Viên chức đã hành động một cách có trách nhiệm trong cuộc khủng hoảng, đảm bảo rằng thường dân được bảo vệ.
Cây Từ Vựng
irresponsibly
responsibly
responsible
response



























