
Tìm kiếm
Response
01
phản hồi, đáp lại
a reply to something in either spoken or written form
Example
After receiving the email, she crafted a detailed response outlining her thoughts on the proposal.
Sau khi nhận được email, cô ấy đã soạn một phản hồi chi tiết phác thảo suy nghĩ của mình về đề xuất.
His quick response to the interviewer's question impressed everyone in the room.
Phản hồi nhanh chóng của anh ấy đối với câu hỏi của người phỏng vấn đã gây ấn tượng với mọi người trong phòng.
02
phản ứng, phản hồi
a physical or emotional reaction that happens as a result of a a specific situation, event, or experience
03
phản ứng, sự phản hồi
a result
04
phản ứng, phản hồi
the manner in which something is greeted
05
đáp ca, câu đáp
a phrase recited or sung by the congregation following a versicle by the priest or minister
06
phản hồi, đáp ứng
the manner in which an electrical or mechanical device responds to an input signal or a range of input signals
07
phản hồi, phản ứng
the speech act of continuing a conversational exchange

Từ Gần