Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
resplendent
01
rực rỡ, lộng lẫy
dazzling, radiant, or magnificent in appearance
approving
formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most resplendent
so sánh hơn
more resplendent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The monarch appeared resplendent in his royal regalia, with jewels and gold accentuating his majestic presence.
Nhà vua xuất hiện rực rỡ trong bộ trang phục hoàng gia của mình, với ngọc và vàng làm nổi bật sự hiện diện uy nghiêm của ông.
Cây Từ Vựng
resplendently
resplendent
resplend



























