Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
resplendent
01
rực rỡ, lộng lẫy
dazzling, radiant, or magnificent in appearance
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most resplendent
so sánh hơn
more resplendent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bride looked resplendent in her intricately designed wedding gown, sparkling under the soft lights.
Cô dâu trông rực rỡ trong chiếc váy cưới được thiết kế phức tạp, lấp lánh dưới ánh đèn mềm mại.
Cây Từ Vựng
resplendently
resplendent
resplend



























