resplendent
resp
ˈrɪsp
risp
len
lɛn
len
dent
dənt
dēnt
respondent

Định nghĩa và ý nghĩa của "resplendent"trong tiếng Anh

resplendent
01

rực rỡ, lộng lẫy

dazzling, radiant, or magnificent in appearance 
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most resplendent
so sánh hơn
more resplendent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bride looked resplendent in her intricately designed wedding gown, sparkling under the soft lights. 

Cô dâu trông rực rỡ trong chiếc váy cưới được thiết kế phức tạp, lấp lánh dưới ánh đèn mềm mại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng