relaxing
Pronunciation
/rɪˈlæksɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "relaxing"trong tiếng Anh

relaxing
01

thư giãn, làm dịu

helping our body or mind rest
relaxing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most relaxing
so sánh hơn
more relaxing
có thể phân cấp
Các ví dụ
Going for a leisurely walk in nature can be relaxing and rejuvenating.
Đi dạo nhàn nhã trong thiên nhiên có thể thư giãn và trẻ hóa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng