Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
relaxing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most relaxing
so sánh hơn
more relaxing
có thể phân cấp
Các ví dụ
Going for a leisurely walk in nature can be relaxing and rejuvenating.
Đi dạo nhàn nhã trong thiên nhiên có thể thư giãn và trẻ hóa.
Cây Từ Vựng
relaxing
relax



























