reposeful
Pronunciation
/ɹɪpˈoʊzfəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reposeful"trong tiếng Anh

reposeful
01

êm dịu, làm dịu

inducing a sense of calm and tranquility
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most reposeful
so sánh hơn
more reposeful
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her reposeful presence had a calming effect on everyone around her.
Sự hiện diện êm dịu của cô ấy có tác dụng làm dịu mọi người xung quanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng