Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reposeful
01
êm dịu, làm dịu
inducing a sense of calm and tranquility
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most reposeful
so sánh hơn
more reposeful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The reposeful sound of the rain outside helped him fall into a deep sleep.
Âm thanh êm dịu của cơn mưa bên ngoài đã giúp anh chìm vào giấc ngủ sâu.
Cây Từ Vựng
reposeful
repose



























