regard
Pronunciation
/ɹɪˈɡɑɹd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "regard"trong tiếng Anh

Regard
01

cái nhìn, sự quan sát

a steady or fixed look, often of attention or contemplation
regard definition and meaning
Các ví dụ
The critic 's regard lingered on the painting's details.
Cái nhìn của nhà phê bình đã dừng lại ở các chi tiết của bức tranh.
02

sự kính trọng, sự quý mến

an attitude of respect, admiration, or esteem toward someone or something
regard definition and meaning
Các ví dụ
She spoke with regard for the accomplishments of her peers.
Cô ấy nói với sự tôn trọng đối với thành tựu của đồng nghiệp.
03

chi tiết, khía cạnh

a particular detail, aspect, or point of consideration
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
regards
Các ví dụ
The committee considered several factors in this regard.
Ủy ban đã xem xét một số yếu tố về điểm này.
04

sự quan tâm, sự chú ý

care, attention, or concern shown toward children or vulnerable individuals
Các ví dụ
The program was designed in regard to children with special needs.
Chương trình được thiết kế có tính đến trẻ em có nhu cầu đặc biệt.
05

lời chào, lời hỏi thăm

expressions of goodwill or concern for someone's welfare
Các ví dụ
Please accept my warm regards.
Xin vui lòng chấp nhận những lời chúc nồng ấm nhất của tôi.
06

sự kính trọng, sự tôn trọng

the state of being honored, respected, or well thought of
Các ví dụ
His regard as a leader was well deserved.
Sự tôn trọng của ông với tư cách là một nhà lãnh đạo là hoàn toàn xứng đáng.
to regard
01

coi trọng, đánh giá

to think about someone or something in a specified way
Complex Transitive: to regard sb/sth as sth
to regard definition and meaning
Các ví dụ
Employers often regard punctuality and reliability as important traits in employees.
Các nhà tuyển dụng thường coi sự đúng giờ và đáng tin cậy là những đặc điểm quan trọng ở nhân viên.
02

xem xét, quan sát

to pay close attention to something by looking at it carefully
Transitive: to regard sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
regard
ngôi thứ ba số ít
regards
hiện tại phân từ
regarding
quá khứ đơn
regarded
quá khứ phân từ
regarded
Các ví dụ
The artist regarded the sculpture from all angles to ensure its balance.
Nghệ sĩ xem xét tác phẩm điêu khắc từ mọi góc độ để đảm bảo sự cân bằng của nó.
03

liên quan đến, có liên hệ với

to be related to or connected with something
Transitive: to regard sth
Các ví dụ
The new policy regards how we handle customer complaints.
Chính sách mới liên quan đến cách chúng tôi xử lý các khiếu nại của khách hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng