Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Regalia
01
phù hiệu, biểu tượng hoàng gia
the clothes and instruments that symbolize royal or elevated rank, authority, or sovereignty
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Royal regalia includes a crown and scepter.
Regalia hoàng gia bao gồm vương miện và quyền trượng.
02
Các sinh viên tốt nghiệp đã tự hào mặc phục trang của trường đại học., Các sinh viên tốt nghiệp tự hào diện những bộ trang phục nghi lễ của trường đại học.
special or distinctive clothing or accessories worn during ceremonies
Các ví dụ
The graduates proudly wore the regalia of the university.
Các cử nhân đã tự hào mặc regalia của trường đại học.



























