Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
barefoot
Các ví dụ
He watched the barefoot boy climb the tree with ease.
Anh ấy nhìn cậu bé chân đất leo lên cây một cách dễ dàng.
02
không có xích, không được trang bị xích
(of a vehicle) not equipped with snow chains on icy or snowy roads
Các ví dụ
He warned us that a barefoot car would n't make it up the hill safely.
Anh ấy cảnh báo chúng tôi rằng một chiếc xe chân trần sẽ không thể lên đồi một cách an toàn.
barefoot
01
chân trần, không giày dép
in a manner that involves having no shoes, socks, or other covering on the feet
Các ví dụ
The children ran barefoot through the grass, laughing as they played.
Những đứa trẻ chạy chân trần trên cỏ, cười đùa khi chúng chơi.



























