barefaced
bare
ˈbeə
be
faced
feɪst
feist

Định nghĩa và ý nghĩa của "barefaced"trong tiếng Anh

barefaced
01

trơ trẽn, vô liêm sỉ

openly and shamelessly done, without trying to hide the truth or wrongdoing 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most barefaced
so sánh hơn
more barefaced
có thể phân cấp
Các ví dụ
It was a barefaced lie, and everyone in the room knew it. 

Đó là một lời nói dối trắng trợn, và mọi người trong phòng đều biết điều đó.

02

trơ trẽn, vô liêm sỉ

showing boldness in behavior, disregarding social rules, politeness, or moral restraint 
Các ví dụ
His barefaced arrogance shocked the entire committee. 

Sự kiêu ngạo trơ tráo của anh ta đã gây sốc cho toàn bộ ủy ban.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng