shoeless
Pronunciation
/ʃˈuːləs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shoeless"trong tiếng Anh

shoeless
01

không mang giày, chân trần

wearing nothing on the feet
shoeless definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most shoeless
so sánh hơn
more shoeless
không phân cấp được
Các ví dụ
A group of shoeless children ran past the market stalls.
Một nhóm trẻ em chân trần chạy ngang qua các quầy hàng ở chợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng