Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shoeless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most shoeless
so sánh hơn
more shoeless
không phân cấp được
Các ví dụ
A group of shoeless children ran past the market stalls.
Một nhóm trẻ em chân trần chạy ngang qua các quầy hàng ở chợ.



























