rearward
rear
rɪə
rie
ward
wɔ:d
vawd
rearguard

Định nghĩa và ý nghĩa của "rearward"trong tiếng Anh

rearward
01

về phía sau, theo hướng về phía sau

at or toward the direction of the back 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The soldiers moved rearward to reinforce the back lines during the battle. 

Những người lính di chuyển về phía sau để củng cố các tuyến phía sau trong trận chiến.

Rearward
01

phía sau, hướng về phía sau

direction toward the rear 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
rearward
01

phía sau, hướng về phía sau

having a position or orientation toward the back 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The rearward seats provided more privacy. 

Những chiếc ghế phía sau mang lại sự riêng tư hơn.

02

về phía sau, hướng về đằng sau

directed or moving toward the rear 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng