real
real
rɪəl
riel
repealrevealregalrenal

Định nghĩa và ý nghĩa của "real"trong tiếng Anh

01

thực, thật

having actual existence and not imaginary 

actual

real definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most real
so sánh hơn
more real
có thể phân cấp
Các ví dụ
The real world is often different from dreams and fantasies. 

Thế giới thực thường khác với những giấc mơ và tưởng tượng.

02

thực, thật sự

having the full value or significance as described 

genuine

Các ví dụ
The real challenge was harder than anyone anticipated. 

Thử thách thực sự khó khăn hơn bất kỳ ai đã dự đoán.

03

thực sự, chân thật

having significant seriousness or gravity 
Các ví dụ
The threat of the virus is real, and we must take precautions. 

Mối đe dọa của virus là thực sự, và chúng ta phải đề phòng.

04

thật, chính hiệu

having genuine quality or authenticity 
Các ví dụ
The house is made of real wood, not fake materials. 

Ngôi nhà được làm bằng gỗ thật, không phải vật liệu giả.

05

thực, thực điều chỉnh

having value adjusted for changes in price or purchasing power, reflecting the true economic worth 
Các ví dụ
Real income accounts for inflation, showing the true purchasing power. 

Thu nhập thực tế tính đến lạm phát, cho thấy sức mua thực sự.

06

thực, xác thực

genuinely real and verifiable 
Các ví dụ
The researchers provided real data that could be independently verified, rather than speculative estimates. 

Các nhà nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu thực tế có thể được xác minh độc lập, thay vì các ước đoán suy đoán.

01

thực sự, rất

used to emphasize something to a high degree or extent 
real definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
She's real talented in playing the piano. 

Cô ấy thực sự tài năng khi chơi piano.

01

Real là một đồng tiền cũ, từng được sử dụng ở Tây Ban Nha và các thuộc địa của nó

a former coin, historically used in Spain and its colonies, and often divided into smaller units 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
reales
Các ví dụ
The real was replaced by the peso in many Spanish-speaking countries. 

Real đã được thay thế bằng peso ở nhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha.

02

real, đơn vị tiền tệ

a unit of currency used in some countries, such as Brazil 
Các ví dụ
I only had one real left after shopping. 

Tôi chỉ còn một real sau khi mua sắm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng