Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Reagent
01
chất phản ứng
a substance or compound used in a chemical reaction to detect, examine, or produce other substances
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reagents
Các ví dụ
The forensic lab uses specific reagents to test for the presence of illicit drugs in samples.
Phòng thí nghiệm pháp y sử dụng các chất phản ứng cụ thể để kiểm tra sự hiện diện của ma túy bất hợp pháp trong các mẫu.



























