Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to ramble
01
đi dạo, lang thang
to take a long walk for pleasure in the countryside with no particular destination
Dialect
British
Intransitive
Các ví dụ
With a picnic basket in hand, they set out to ramble through the lush meadows.
Với một giỏ dã ngoại trong tay, họ lên đường để dạo chơi qua những đồng cỏ tươi tốt.
02
lan man, nói dông dài
to continue speaking or writing in a lengthy, unfocused, or wandering manner without a clear or organized structure
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
ramble
ngôi thứ ba số ít
rambles
hiện tại phân từ
rambling
quá khứ đơn
rambled
quá khứ phân từ
rambled
Các ví dụ
The politician tended to ramble during interviews, making it difficult for reporters to extract concise answers.
Chính trị gia có xu hướng lan man trong các cuộc phỏng vấn, khiến các phóng viên khó rút ra câu trả lời ngắn gọn.
03
lang thang, đi dạo
to move about aimlessly or without any specific destination
Intransitive
Các ví dụ
With no particular agenda, the couple decided to ramble through the market.
Không có chương trình cụ thể, cặp đôi quyết định lang thang qua chợ.
Ramble
01
đi lang thang, dạo chơi không mục đích
an aimless amble on a winding course
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rambles
02
đi dạo, cuộc đi bộ đường dài
a long walk for pleasure in the countryside with no particular destination
Dialect
British
Cây Từ Vựng
rambler
rambling
rambling
ramble



























