to quote
quote
kwəʊt
kvewt
quite

Định nghĩa và ý nghĩa của "quote"trong tiếng Anh

to quote
01

trích dẫn, dẫn lại

to say the exact sentence or group of words someone else used in a movie, book, etc. 
Transitive: to quote sb | to quote a sentence or passage
to quote definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
quote
ngôi thứ ba số ít
quotes
hiện tại phân từ
quoting
quá khứ đơn
quoted
quá khứ phân từ
quoted
Các ví dụ
During his presentation, he quoted a famous line from "The Godfather": "I'm gonna make him an offer he can't refuse." 

Trong bài thuyết trình của mình, anh ấy đã trích dẫn một câu nói nổi tiếng từ "Bố già": "Tôi sẽ đưa ra một đề nghị mà anh ta không thể từ chối."

02

trích dẫn, dẫn chứng

to use a specific statement, source, etc. as evidence or an example 
Transitive: to quote a source
to quote definition and meaning
Các ví dụ
In his essay, the author quoted several experts to support his argument on climate change. 

Trong bài luận của mình, tác giả đã trích dẫn một số chuyên gia để hỗ trợ lập luận của mình về biến đổi khí hậu.

03

trích dẫn, chỉ ra

to indicate or signify the beginning of a direct quotation 
Các ví dụ
According to the witness, quote, 'I saw the suspect running from the scene.' 

Theo nhân chứng, trích dẫn, 'Tôi thấy nghi phạm chạy khỏi hiện trường.'

04

báo giá, ước tính chi phí

to estimate how much money something will cost 
Ditransitive: to quote sb an amount of money
Transitive: to quote an amount of money for a service
Các ví dụ
The contractor quoted us $10,000 for the kitchen renovation. 

Nhà thầu đã báo giá cho chúng tôi 10.000 đô la để cải tạo nhà bếp.

01

dấu ngoặc kép, trích dẫn

(plural) another way of saying quotation marks 
quote definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quotes
Các ví dụ
The teacher instructed the students to use quotes around the dialogue in their stories. 

Giáo viên hướng dẫn học sinh sử dụng dấu ngoặc kép xung quanh đoạn hội thoại trong câu chuyện của họ.

02

trích dẫn, đoạn trích

a sentence from a speech, book, etc. that is repeated somewhere else because it is wise or interesting 
Các ví dụ
The quote "All that glitters is not gold" serves as a timeless reminder to look beyond appearances. 

Trích dẫn "Không phải mọi thứ lấp lánh đều là vàng" là lời nhắc nhở vượt thời gian để nhìn xa hơn vẻ bề ngoài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng