quaint
quaint
kweɪnt
kveint
British pronunciation
/kwˈe‍ɪnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quaint"trong tiếng Anh

01

kỳ lạ, độc đáo

curiously distinct, unique, or unusual
example
Các ví dụ
The platypus is known for its quaint features, particularly its duck-like bill.
Thú mỏ vịt được biết đến với những đặc điểm kỳ lạ, đặc biệt là chiếc mỏ giống vịt của nó.
02

cổ kính, duyên dáng theo kiểu xưa

having an old-fashioned charm or appeal
example
Các ví dụ
The quaint village square, with its cobblestone streets and historic buildings, was a popular tourist attraction.
Quảng trường làng cổ kính, với những con đường lát đá và các tòa nhà lịch sử, là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store