Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quaint
Các ví dụ
The platypus is known for its quaint features, particularly its duck-like bill.
Thú mỏ vịt được biết đến với những đặc điểm kỳ lạ, đặc biệt là chiếc mỏ giống vịt của nó.
Các ví dụ
The quaint village square, with its cobblestone streets and historic buildings, was a popular tourist attraction.
Quảng trường làng cổ kính, với những con đường lát đá và các tòa nhà lịch sử, là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
Cây Từ Vựng
quaintly
quaintness
quaint



























