Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Qualification
01
kỹ năng, trình độ chuyên môn
a skill or personal quality that makes someone suitable for a particular job or activity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
qualifications
Các ví dụ
Her qualification in graphic design helped her secure the job at the advertising agency.
Trình độ của cô ấy trong thiết kế đồ họa đã giúp cô ấy có được công việc tại công ty quảng cáo.
02
sự điều chỉnh, sự làm dịu đi
the act of modifying or changing the strength of some idea
03
sự hạn chế, sự giới hạn
a statement that limits or restricts some claim
04
bằng cấp, chứng chỉ
a certificate, degree, or diploma received after completing a training, course, or exam successfully
Dialect
British
Các ví dụ
She earned a qualification in business management.
Cô ấy đã đạt được chứng chỉ về quản lý kinh doanh.
Cây Từ Vựng
disqualification
qualification
qualify
qual



























