Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pushpin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pushpins
Các ví dụ
He secured the poster to the wall with several colorful pushpins.
Anh ấy dán áp phích lên tường bằng mấy cái đinh ghim nhiều màu.
Cây Từ Vựng
pushpin
push
pin



























