Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prolonged
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most prolonged
so sánh hơn
more prolonged
có thể phân cấp
Các ví dụ
The prolonged drought had severe consequences for the region's agriculture.
Hạn hán kéo dài đã gây ra hậu quả nghiêm trọng cho nông nghiệp của khu vực.
Các ví dụ
The prolonged shadow of the tree stretched across the lawn as the sun set in the evening sky.
Bóng kéo dài của cái cây trải dài trên bãi cỏ khi mặt trời lặn trên bầu trời buổi tối.
Cây Từ Vựng
prolonged
prolong
long



























