Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prolonged
Các ví dụ
Her prolonged illness required extensive medical treatment.
Căn bệnh kéo dài của cô ấy đòi hỏi điều trị y tế rộng rãi.
Các ví dụ
The fabric was cut into a prolonged shape to create a dramatic effect in the fashion design.
Vải được cắt thành hình dạng kéo dài để tạo hiệu ứng kịch tính trong thiết kế thời trang.
Cây Từ Vựng
prolonged
prolong
long



























